Từ vựng
告白
こくはく
vocabulary vocab word
lời thú tội (về tội ác
hành vi sai trái
v.v.)
sự thừa nhận
tỏ tình (với người mình muốn hẹn hò)
lời tuyên bố tình yêu
sự tuyên xưng (đức tin)
sự xưng tội (về tội lỗi)
告白 告白 こくはく lời thú tội (về tội ác, hành vi sai trái, v.v.), sự thừa nhận, tỏ tình (với người mình muốn hẹn hò), lời tuyên bố tình yêu, sự tuyên xưng (đức tin), sự xưng tội (về tội lỗi)
Ý nghĩa
lời thú tội (về tội ác hành vi sai trái v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0