Từ vựng
白衣
はくい
vocabulary vocab word
quần áo trắng
áo choàng trắng
áo blouse trắng (mặc bởi bác sĩ
dược sĩ
v.v.)
thường dân không có chức tước (ở Trung Quốc cổ đại)
người không chuyên môn
白衣 白衣 はくい quần áo trắng, áo choàng trắng, áo blouse trắng (mặc bởi bác sĩ, dược sĩ, v.v.), thường dân không có chức tước (ở Trung Quốc cổ đại), người không chuyên môn
Ý nghĩa
quần áo trắng áo choàng trắng áo blouse trắng (mặc bởi bác sĩ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0