Từ vựng
腕白
わんぱく
vocabulary vocab word
nghịch ngợm
tinh nghịch
bướng bỉnh
腕白 腕白 わんぱく nghịch ngợm, tinh nghịch, bướng bỉnh
Ý nghĩa
nghịch ngợm tinh nghịch và bướng bỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わんぱく
vocabulary vocab word
nghịch ngợm
tinh nghịch
bướng bỉnh