Từ vựng
白線
はくせん
vocabulary vocab word
vạch trắng
đường trắng giữa bụng
白線 白線 はくせん vạch trắng, đường trắng giữa bụng
Ý nghĩa
vạch trắng và đường trắng giữa bụng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくせん
vocabulary vocab word
vạch trắng
đường trắng giữa bụng