Từ vựng
潔白
けっぱく
vocabulary vocab word
sự vô tội
tính không có tội
sự trong sạch
tính ngay thẳng
tính chính trực
潔白 潔白 けっぱく sự vô tội, tính không có tội, sự trong sạch, tính ngay thẳng, tính chính trực
Ý nghĩa
sự vô tội tính không có tội sự trong sạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0