Kanji

Ý nghĩa

ba

Cách đọc

Kun'yomi

  • かづき trăng lưỡi liềm
  • つおり gấp ba
  • hoa văn ba màu
  • みつ また ba nhánh
  • みつ rau mitsuba
  • みつ びし Mitsubishi
  • みっつ

On'yomi

  • さん ba
  • さん じゅう ba mươi
  • さん かく hình tam giác
  • ぞう

Luyện viết


Nét: 1/3

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập