Từ vựng
再三再四
さいさんさいし
vocabulary vocab word
nhiều lần
liên tục
再三再四 再三再四 さいさんさいし nhiều lần, liên tục
Ý nghĩa
nhiều lần và liên tục
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さいさんさいし
vocabulary vocab word
nhiều lần
liên tục