Từ vựng
三叉
みつまた
vocabulary vocab word
ba nhánh
ba ngả
chạc ba
nĩa ba
đinh ba
三叉 三叉 みつまた ba nhánh, ba ngả, chạc ba, nĩa ba, đinh ba
Ý nghĩa
ba nhánh ba ngả chạc ba
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みつまた
vocabulary vocab word
ba nhánh
ba ngả
chạc ba
nĩa ba
đinh ba