Kanji
瘻
kanji character
lỗ rò
瘻 kanji-瘻 lỗ rò
瘻
Ý nghĩa
lỗ rò
Cách đọc
Kun'yomi
- せむし
- かさ
- できもの
On'yomi
- く る bệnh còi xương
- く る びょう bệnh còi xương
- ろう かん lỗ rò
- ろう こう lỗ rò
- じ ろう lỗ rò hậu môn
Luyện viết
Nét: 1/16
Từ phổ biến
-
瘻 管 lỗ rò -
瘻 孔 lỗ rò -
痔 瘻 lỗ rò hậu môn -
痀 瘻 bệnh còi xương, người mắc bệnh còi xương, người gù lưng -
胃 瘻 lỗ dạ dày, lỗ thông dạ dày, lỗ mở dạ dày -
痀 瘻 病 bệnh còi xương, bệnh cột sống mềm -
直 腸 膣 瘻 lỗ rò trực tràng - âm đạo -
産 科 瘻 孔 lỗ rò sản khoa -
経 皮 内 視 鏡 的 胃 瘻 造 設 術 tạo lỗ thông dạ dày qua da bằng nội soi, phẫu thuật PEG