Kanji

瘻

Ý nghĩa

lỗ rò

Cách đọc

Kun'yomi

  • せむし
  • かさ
  • できもの

On'yomi

  • く る bệnh còi xương
  • く る びょう bệnh còi xương
  • ろう かん lỗ rò
  • ろう こう lỗ rò
  • じ ろう lỗ rò hậu môn

Luyện viết


Nét: 1/16
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠