Từ vựng
痀瘻病
くるびょー
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
bệnh cột sống mềm
痀瘻病 痀瘻病 くるびょー bệnh còi xương, bệnh cột sống mềm true
Ý nghĩa
bệnh còi xương và bệnh cột sống mềm
くるびょー
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
bệnh cột sống mềm