Từ vựng
くるびょう
くるびょう
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
bệnh cột sống mềm
くるびょう くるびょう くるびょう bệnh còi xương, bệnh cột sống mềm
Ý nghĩa
bệnh còi xương và bệnh cột sống mềm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
くるびょう
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
bệnh cột sống mềm