Từ vựng
クル病
くるびょー
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
bệnh cột sống mềm
クル病 クル病 くるびょー bệnh còi xương, bệnh cột sống mềm
Ý nghĩa
bệnh còi xương và bệnh cột sống mềm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くるびょー
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
bệnh cột sống mềm