Từ vựng
胃瘻
いろー
vocabulary vocab word
lỗ dạ dày
lỗ thông dạ dày
lỗ mở dạ dày
胃瘻 胃瘻 いろー lỗ dạ dày, lỗ thông dạ dày, lỗ mở dạ dày
Ý nghĩa
lỗ dạ dày lỗ thông dạ dày và lỗ mở dạ dày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いろー
vocabulary vocab word
lỗ dạ dày
lỗ thông dạ dày
lỗ mở dạ dày