Kanji

胃

Ý nghĩa

dạ dày bụng phệ diều

Cách đọc

On'yomi

  • い dạ dày
  • い ちょう dạ dày và ruột
  • い ぶくろ dạ dày

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠