Từ vựng
いきょう胃鏡 いきょう胃鏡 いきょう胃鏡

Ý nghĩa

máy nội soi dạ dày

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠