Từ vựng
胃
い
vocabulary vocab word
dạ dày
sao Vị (một trong 28 túc tinh Trung Quốc)
胃 胃 い dạ dày, sao Vị (một trong 28 túc tinh Trung Quốc)
Ý nghĩa
dạ dày và sao Vị (một trong 28 túc tinh Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/9
い
vocabulary vocab word
dạ dày
sao Vị (một trong 28 túc tinh Trung Quốc)