Từ vựng
胃カメラ
いカメラ
vocabulary vocab word
máy nội soi
máy chụp dạ dày
胃カメラ 胃カメラ いカメラ máy nội soi, máy chụp dạ dày
Ý nghĩa
máy nội soi và máy chụp dạ dày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いカメラ
vocabulary vocab word
máy nội soi
máy chụp dạ dày