Từ vựng
胃痛
いつう
vocabulary vocab word
đau bụng
đau dạ dày
chứng đau dạ dày
胃痛 胃痛 いつう đau bụng, đau dạ dày, chứng đau dạ dày
Ý nghĩa
đau bụng đau dạ dày và chứng đau dạ dày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いつう
vocabulary vocab word
đau bụng
đau dạ dày
chứng đau dạ dày