Từ vựng
胃袋
いぶくろ
vocabulary vocab word
dạ dày
nhu cầu ăn uống
胃袋 胃袋 いぶくろ dạ dày, nhu cầu ăn uống
Ý nghĩa
dạ dày và nhu cầu ăn uống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いぶくろ
vocabulary vocab word
dạ dày
nhu cầu ăn uống