Từ vựng
いぶくろ胃袋 いぶくろ胃袋 いぶくろ胃袋

Ý nghĩa

dạ dày và nhu cầu ăn uống

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠