Kanji

袋

Ý nghĩa

bao túi và túi nhỏ

Cách đọc

Kun'yomi

  • お ふくろ mẹ
  • ふくろ こうじ ngõ cụt
  • ふくろ もの túi xách và bao da

On'yomi

  • たい か quả nang
  • たい じょう hình túi
  • ふう たい bao bì
  • だい

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠