Từ vựng
ふくろおび袋帯 ふくろおび袋帯 ふくろおび袋帯

Ý nghĩa

đai thắt lưng kimono dệt kép

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠