Từ vựng
袋小路
vocabulary vocab word
ngõ cụt
đường cụt
ngõ chết
bế tắc
thế bí
lối cụt
袋小路 袋小路 ngõ cụt, đường cụt, ngõ chết, bế tắc, thế bí, lối cụt
袋小路
Ý nghĩa
ngõ cụt đường cụt ngõ chết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0