Từ vựng
袋戸
ふくろど
vocabulary vocab word
cửa trượt giấy cho tủ của tokonoma
袋戸 袋戸 ふくろど cửa trượt giấy cho tủ của tokonoma
Ý nghĩa
cửa trượt giấy cho tủ của tokonoma
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくろど
vocabulary vocab word
cửa trượt giấy cho tủ của tokonoma