Từ vựng
袋地
ふくろち
vocabulary vocab word
vải bố
vải bao tải
đất cụt
袋地 袋地 ふくろち vải bố, vải bao tải, đất cụt
Ý nghĩa
vải bố vải bao tải và đất cụt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくろち
vocabulary vocab word
vải bố
vải bao tải
đất cụt