Kanji

也

Ý nghĩa

là (cổ văn)

Cách đọc

Kun'yomi

  • か なり khá
  • ときはかね なり Thời gian là vàng bạc
  • なり là
  • か
  • また

On'yomi

  • や ぎょう cột "ya" trong bảng chữ cái tiếng Nhật (bao gồm các âm ya, yu, yo)
  • くう や もち bánh mochi thô làm từ gạo xay dở, nhân đậu đỏ
  • え

Luyện viết


Nét: 1/3
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠