Từ vựng
袋いり
ふくろいり
vocabulary vocab word
được đóng gói trong túi
được cho vào túi
袋いり 袋いり ふくろいり được đóng gói trong túi, được cho vào túi
Ý nghĩa
được đóng gói trong túi và được cho vào túi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0