Từ vựng
手袋
てぶくろ
vocabulary vocab word
găng tay
bao tay
găng
手袋 手袋 てぶくろ găng tay, bao tay, găng
Ý nghĩa
găng tay bao tay và găng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てぶくろ
vocabulary vocab word
găng tay
bao tay
găng