Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
胃部
いぶ
vocabulary vocab word
vùng dạ dày
胃部
ibu
胃部
胃部
いぶ
vùng dạ dày
い
ぶ
胃
部
い
ぶ
胃
部
い
ぶ
胃
部
Ý nghĩa
vùng dạ dày
vùng dạ dày
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
胃部
vùng dạ dày
いぶ
胃
dạ dày, bụng phệ, diều...
イ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
部
phần, cục, bộ...
-べ, ブ
咅
nhổ ra, phun ra
トウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
⻏
( 邑 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.