Từ vựng
葉胃
よーい
vocabulary vocab word
dạ lá sách
dạ thứ ba của động vật nhai lại
ngăn thứ ba của dạ dày động vật nhai lại
葉胃 葉胃 よーい dạ lá sách, dạ thứ ba của động vật nhai lại, ngăn thứ ba của dạ dày động vật nhai lại
Ý nghĩa
dạ lá sách dạ thứ ba của động vật nhai lại và ngăn thứ ba của dạ dày động vật nhai lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0