Từ vựng
しゃかいほけんしんりょうほうしゅう社会保険診療報酬 しゃかいほけんしんりょうほうしゅう社会保険診療報酬 しゃかいほけんしんりょうほうしゅう社会保険診療報酬

Ý nghĩa

Quỹ Thanh Toán Chi Phí Khám Chữa Bệnh Bảo Hiểm Xã Hội (viết tắt)

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

社会保険診療報酬
Quỹ Thanh Toán Chi Phí Khám Chữa Bệnh Bảo Hiểm Xã Hội (viết tắt)
しゃかいほけんしんりょうほうしゅう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠