Từ vựng
社会保険診療報酬
しゃかいほけんしんりょーほーしゅー
vocabulary vocab word
Quỹ Thanh Toán Chi Phí Khám Chữa Bệnh Bảo Hiểm Xã Hội (viết tắt)
社会保険診療報酬 社会保険診療報酬 しゃかいほけんしんりょーほーしゅー Quỹ Thanh Toán Chi Phí Khám Chữa Bệnh Bảo Hiểm Xã Hội (viết tắt)
Ý nghĩa
Quỹ Thanh Toán Chi Phí Khám Chữa Bệnh Bảo Hiểm Xã Hội (viết tắt)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
社会保険診療報酬
Quỹ Thanh Toán Chi Phí Khám Chữa Bệnh Bảo Hiểm Xã Hội (viết tắt)
しゃかいほけんしんりょうほうしゅう