Từ vựng
原発性副甲状腺機能亢進症
げんぱつせいふくこーじょーせんきのーこーしんしょー
vocabulary vocab word
cường cận giáp nguyên phát
原発性副甲状腺機能亢進症 原発性副甲状腺機能亢進症 げんぱつせいふくこーじょーせんきのーこーしんしょー cường cận giáp nguyên phát
Ý nghĩa
cường cận giáp nguyên phát
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
原発性副甲状腺機能亢進症
cường cận giáp nguyên phát
げんぱつせいふくこうじょうせんきのうこうしんしょう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ