Kanji
原
kanji character
đồng cỏ
nguyên bản
nguyên thủy
cánh đồng
đồng bằng
thảo nguyên
đồng hoang
vùng hoang dã
原 kanji-原 đồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy, cánh đồng, đồng bằng, thảo nguyên, đồng hoang, vùng hoang dã
原
Ý nghĩa
đồng cỏ nguyên bản nguyên thủy
Cách đọc
Kun'yomi
- はら っぱ cánh đồng trống
- の はら cánh đồng
- ささ はら cánh đồng cỏ tre
On'yomi
- げん いん nguyên nhân
- げん そく nguyên tắc
- げん こく nguyên đơn
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
原 đồng chí, bạn đồng hành -
原 因 nguyên nhân, nguồn gốc, nguồn -
原 則 nguyên tắc, quy tắc chung, theo quy tắc... -
原 告 nguyên đơn, người tố cáo, công tố viên -
原 点 điểm xuất phát, nguồn gốc, khởi đầu... -
原 爆 bom nguyên tử, bom A -
原 油 dầu thô -
原 理 nguyên lý, lý thuyết, chân lý cơ bản -
原 子 力 năng lượng nguyên tử, điện hạt nhân -
原 稿 bản thảo, bản sao, bản nháp... -
原 作 tác phẩm gốc -
原 料 nguyên liệu thô, thành phần -
原 子 nguyên tử -
高 原 cao nguyên, sơn nguyên -
草 原 cánh đồng cỏ, đồng cỏ, bãi cỏ... -
河 原 lòng sông cạn, bãi sông -
川 原 lòng sông cạn, bãi sông -
起 原 nguồn gốc, khởi đầu, nguồn... -
原 発 nhà máy điện hạt nhân, sản xuất điện hạt nhân, nguyên phát (ví dụ: hội chứng suy giảm miễn dịch nguyên phát) -
原 始 nguồn gốc, khởi đầu, sự khai sinh... -
原 素 nguyên tố, nguyên tố hóa học, nguyên tố cổ điển (ví dụ: đất... -
原 っぱcánh đồng trống, khu đất trống, đồng bằng -
原 案 kế hoạch gốc, dự luật gốc, đề xuất gốc... -
原 書 văn bản gốc (không phải bản sao hay bản chuyển thể), sách nguyên bản (đặc biệt là sách bằng tiếng nước ngoài, thường là tiếng châu Âu) -
語 原 nguồn gốc từ, sự hình thành từ, từ nguyên học -
野 原 cánh đồng, đồng bằng, thảo nguyên... -
原 稿 用 紙 giấy viết văn Nhật Bản (có kẻ ô vuông, mỗi ô một chữ), giấy viết bản thảo -
中 原 giữa cánh đồng, trung tâm đất nước, chiến trường -
原 子 炉 lò phản ứng hạt nhân, lò phản ứng nguyên tử -
原 動 力 động lực, lực đẩy