Từ vựng
原
はら
vocabulary vocab word
nguyên bản
nguyên thủy
sơ cấp
căn bản
nguyên mẫu
原 原-2 はら nguyên bản, nguyên thủy, sơ cấp, căn bản, nguyên mẫu
Ý nghĩa
nguyên bản nguyên thủy sơ cấp
Luyện viết
Nét: 1/10
はら
vocabulary vocab word
nguyên bản
nguyên thủy
sơ cấp
căn bản
nguyên mẫu