Từ vựng
原書
げんしょ
vocabulary vocab word
văn bản gốc (không phải bản sao hay bản chuyển thể)
sách nguyên bản (đặc biệt là sách bằng tiếng nước ngoài
thường là tiếng châu Âu)
原書 原書 げんしょ văn bản gốc (không phải bản sao hay bản chuyển thể), sách nguyên bản (đặc biệt là sách bằng tiếng nước ngoài, thường là tiếng châu Âu)
Ý nghĩa
văn bản gốc (không phải bản sao hay bản chuyển thể) sách nguyên bản (đặc biệt là sách bằng tiếng nước ngoài và thường là tiếng châu Âu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0