Từ vựng
原始
げんし
vocabulary vocab word
nguồn gốc
khởi đầu
sự khai sinh
nguyên thủy
nguyên sơ
sơ khai
原始 原始 げんし nguồn gốc, khởi đầu, sự khai sinh, nguyên thủy, nguyên sơ, sơ khai
Ý nghĩa
nguồn gốc khởi đầu sự khai sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0