Từ vựng
原っぱ
はらっぱ
vocabulary vocab word
cánh đồng trống
khu đất trống
đồng bằng
原っぱ 原っぱ はらっぱ cánh đồng trống, khu đất trống, đồng bằng
Ý nghĩa
cánh đồng trống khu đất trống và đồng bằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0