Từ vựng
原案
げんあん
vocabulary vocab word
kế hoạch gốc
dự luật gốc
đề xuất gốc
bản thảo
原案 原案 げんあん kế hoạch gốc, dự luật gốc, đề xuất gốc, bản thảo
Ý nghĩa
kế hoạch gốc dự luật gốc đề xuất gốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0