Từ vựng
原告
げんこく
vocabulary vocab word
nguyên đơn
người tố cáo
công tố viên
原告 原告 げんこく nguyên đơn, người tố cáo, công tố viên
Ý nghĩa
nguyên đơn người tố cáo và công tố viên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんこく
vocabulary vocab word
nguyên đơn
người tố cáo
công tố viên