Từ vựng
原子力
げんしりょく
vocabulary vocab word
năng lượng nguyên tử
điện hạt nhân
原子力 原子力 げんしりょく năng lượng nguyên tử, điện hạt nhân
Ý nghĩa
năng lượng nguyên tử và điện hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げんしりょく
vocabulary vocab word
năng lượng nguyên tử
điện hạt nhân