Từ vựng
原料
げんりょう
vocabulary vocab word
nguyên liệu thô
thành phần
原料 原料 げんりょう nguyên liệu thô, thành phần
Ý nghĩa
nguyên liệu thô và thành phần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げんりょう
vocabulary vocab word
nguyên liệu thô
thành phần