Từ vựng
原発
げんぱつ
vocabulary vocab word
nhà máy điện hạt nhân
sản xuất điện hạt nhân
nguyên phát (ví dụ: hội chứng suy giảm miễn dịch nguyên phát)
原発 原発 げんぱつ nhà máy điện hạt nhân, sản xuất điện hạt nhân, nguyên phát (ví dụ: hội chứng suy giảm miễn dịch nguyên phát)
Ý nghĩa
nhà máy điện hạt nhân sản xuất điện hạt nhân và nguyên phát (ví dụ: hội chứng suy giảm miễn dịch nguyên phát)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0