Kanji
正
kanji character
đúng
công lý
chính nghĩa
10 mũ 40
正 kanji-正 đúng, công lý, chính nghĩa, 10 mũ 40
正
Ý nghĩa
đúng công lý chính nghĩa
Cách đọc
Kun'yomi
- ただしい
- ただす
- まさ に chính xác
- まさ き Cây trứng cá Nhật Bản
- まさ むね thanh kiếm nổi tiếng
- まさに
On'yomi
- せい しき chính thức
- せい じょう bình thường
- かい せい sửa đổi
- しょう ご buổi trưa
- しょう がつ Tết Nguyên Đán (đặc biệt là ba ngày đầu)
- しょう じき thành thật
Luyện viết
Nét: 1/5
Từ phổ biến
-
正 (logic học) đúng, thông thường, 10^40... -
正 式 chính thức, chính quy, thường lệ... -
正 常 bình thường, thông thường -
正 すxác minh, xác nhận, kiểm chứng... -
改 正 sửa đổi, tu chính, thay đổi -
修 正 sửa đổi, chỉnh sửa, hiệu đính... -
正 義 công lý, lẽ phải, chính nghĩa... -
正 午 buổi trưa, giữa trưa -
正 面 mặt trước, mặt tiền, bề ngoài... -
是 正 sửa chữa, điều chỉnh, khắc phục... -
不 正 sự bất công, sự không công bằng, hành vi sai trái... -
正 規 chính quy, bình thường, chính thức... -
正 月 Tết Nguyên Đán (đặc biệt là ba ngày đầu), tháng Giêng, tháng Một -
正 直 thành thật, thẳng thắn, bộc trực... -
正 当 chính đáng, hợp lý, đúng đắn... -
正 体 bản chất thật, hình dạng thật, bộ mặt thật... -
公 正 công lý, sự công bằng, tính vô tư -
大 正 Thời kỳ Đại Chính (1912.7.30-1926.12.25), Thời đại Đại Chính -
訂 正 sửa chữa, chỉnh sửa, điều chỉnh -
補 正 sự điều chỉnh, sự sửa đổi, sự bù trừ -
正 解 đáp án đúng, lời giải đúng, cách hiểu đúng... -
正 しいđúng, chính xác, phù hợp... -
正 にchính xác, đúng lúc, thực sự... -
正 確 chính xác, đúng đắn, tỉ mỉ... -
正 門 cổng chính, lối vào chính -
適 正 hợp lý, thích hợp -
正 座 ghế danh dự, ghế vinh dự -
正 装 lễ phục, trang phục trang trọng, đồng phục -
正 油 nước tương, xì dầu, tương shoyu -
正 坐 ghế danh dự, ghế vinh dự