Từ vựng
正体
しょうたい
vocabulary vocab word
bản chất thật
hình dạng thật
bộ mặt thật
danh tính
sự thật (của bí ẩn
hiện tượng
v.v.)
nguồn gốc
ý thức
tri giác
正体 正体 しょうたい bản chất thật, hình dạng thật, bộ mặt thật, danh tính, sự thật (của bí ẩn, hiện tượng, v.v.), nguồn gốc, ý thức, tri giác
Ý nghĩa
bản chất thật hình dạng thật bộ mặt thật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0