Từ vựng
正しい
ただしい
vocabulary vocab word
đúng
chính xác
phù hợp
chính trực
công bằng
trung thực
chân thật
hợp pháp
正しい 正しい ただしい đúng, chính xác, phù hợp, chính trực, công bằng, trung thực, chân thật, hợp pháp
Ý nghĩa
đúng chính xác phù hợp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0