Từ vựng
正
まさ
vocabulary vocab word
(logic học) đúng
thông thường
10^40
mười duodecillion
gốc
dương
lớn hơn không
luận đề (trong biện chứng)
正 正-3 まさ (logic học) đúng, thông thường, 10^40, mười duodecillion, gốc, dương, lớn hơn không, luận đề (trong biện chứng)
Ý nghĩa
(logic học) đúng thông thường 10^40
Luyện viết
Nét: 1/5