Từ vựng
正月
しょうがつ
vocabulary vocab word
Tết Nguyên Đán (đặc biệt là ba ngày đầu)
tháng Giêng
tháng Một
正月 正月 しょうがつ Tết Nguyên Đán (đặc biệt là ba ngày đầu), tháng Giêng, tháng Một
Ý nghĩa
Tết Nguyên Đán (đặc biệt là ba ngày đầu) tháng Giêng và tháng Một
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0