Từ vựng
正常
せいじょう
vocabulary vocab word
bình thường
thông thường
正常 正常 せいじょう bình thường, thông thường
Ý nghĩa
bình thường và thông thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいじょう
vocabulary vocab word
bình thường
thông thường