Từ vựng
正式
せいしき
vocabulary vocab word
chính thức
chính quy
thường lệ
đúng đắn
hợp pháp
đầy đủ (thủ tục)
正式 正式 せいしき chính thức, chính quy, thường lệ, đúng đắn, hợp pháp, đầy đủ (thủ tục)
Ý nghĩa
chính thức chính quy thường lệ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0