Kanji

Ý nghĩa

tỉnh táo tỉnh ngộ tỉnh rượu

Cách đọc

Kun'yomi

  • さます
  • さめる

On'yomi

  • かく せい ざい chất kích thích (ví dụ như ma túy đá, thuốc kích thích tâm thần như methamphetamine, ritalin, v.v.)
  • かく せい thức dậy
  • せい かく sự thức tỉnh

Luyện viết


Nét: 1/16

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.